Trong tiến trình chuyển đổi năng lượng toàn cầu, khi nhu cầu về pin, xe điện và hạ tầng năng lượng tái tạo tăng mạnh, ngành khai khoáng tiếp tục khẳng định vai trò nền tảng đối với kinh tế thế giới. Không chỉ cung cấp nguyên liệu cho các ngành công nghiệp chiến lược, khai khoáng còn là mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng năng lượng, công nghệ và sản xuất hiện đại, tạo ra giá trị kinh tế lên tới hàng nghìn tỷ USD mỗi năm.
Từ các mỏ quặng sắt khổng lồ ở Tây Úc đến các trung tâm khai thác than quy mô lớn ở Trung Quốc, hoạt động khai khoáng đang tác động sâu rộng đến tăng trưởng kinh tế, thương mại quốc tế và cục diện địa chính trị toàn cầu. Trong bối cảnh cạnh tranh tài nguyên ngày càng gia tăng, nhiều loại khoáng sản chiến lược như lithium, niken, cobalt và đồng trở thành yếu tố then chốt của quá trình điện hóa và chuyển đổi xanh.
Dù vậy, các loại khoáng sản truyền thống như than, vàng và quặng sắt vẫn duy trì vai trò chủ lực về sản lượng khai thác cũng như nguồn thu xuất khẩu của nhiều quốc gia. Hiện nay, phần lớn nguồn cung khoáng sản toàn cầu tập trung tại một số quốc gia có trữ lượng lớn, năng lực khai thác mạnh và chuỗi chế biến phát triển.
Danh sách dưới đây phản ánh 10 quốc gia đang giữ vai trò chi phối bản đồ khai khoáng thế giới, cả về quy mô sản lượng, giá trị tài nguyên lẫn tầm ảnh hưởng đối với chuỗi cung ứng khoáng sản toàn cầu trong năm 2026.
1. Nam Phi
Loại hình khai thác: Vàng, kim loại nhóm bạch kim, than, quặng sắt, mangan, crôm, kim cương
Doanh nghiệp lớn nhất: Anglo American Platinum
.jpg)
Nam Phi - Khối lượng sản xuất: Kim loại nhóm bạch kim: khoảng 150 tấn/năm (lớn nhất thế giới); mangan: khoảng 7 triệu tấn/năm; crôm: khoảng 18 triệu tấn/năm | Nguồn: Getty Images
Nam Phi sở hữu trữ lượng kim loại nhóm bạch kim và mangan lớn nhất thế giới, đồng thời duy trì vị thế nhà cung cấp hàng đầu toàn cầu đối với hai loại khoáng sản này.
Khu phức hợp địa chất Bushveld tại các tỉnh Limpopo và North West là trung tâm sản xuất kim loại nhóm bạch kim chủ yếu, với sự tham gia của các doanh nghiệp lớn như Anglo American Platinum, Impala Platinum và Sibanye-Stillwater.
Mỏ Mogalakwena là mỏ bạch kim lộ thiên lớn nhất thế giới. Trong khi đó, khai thác than tại Mpumalanga không chỉ phục vụ nhu cầu điện trong nước mà còn xuất khẩu thông qua cảng Richards Bay.
2. Ả Rập Xê Út
Loại hình khai thác: Phosphate, vàng, bauxite, đồng, kẽm
Doanh nghiệp lớn nhất: Ma’aden
.jpg)
Ả Rập Xê Út: Khối lượng sản xuất: Phosphate: khoảng 12 triệu tấn/năm; vàng: khoảng 20-25 triệu tấn/năm | Nguồn: Getty Images
Chiến lược Tầm nhìn 2030 của Ả Rập Xê Út đã đưa khai khoáng trở thành trụ cột trong kế hoạch đa dạng hóa nền kinh tế. Tập đoàn nhà nước Ma’aden hiện vận hành các dự án phosphate, nhôm và vàng trên toàn quốc. Tổ hợp Wa’ad Al Shamal ở phía Bắc là dự án phosphate trọng điểm, được tích hợp với chuỗi sản xuất phân bón. Khai thác vàng đóng góp sản lượng ở mức khiêm tốn nhưng tăng trưởng ổn định.
Các khảo sát địa chất cho thấy khu vực địa chất cổ đại Arabian Shield còn nhiều tiềm năng chưa được khai thác đối với đồng, kẽm và đất hiếm. Chính phủ Ả Rập Xê Út đang đẩy mạnh cải cách thể chế và đầu tư hạ tầng, với mục tiêu nâng đóng góp của ngành khai khoáng vào GDP lên gấp ba lần vào năm 2030.
3. Brazil
Loại hình khai thác: Quặng sắt, bauxite, vàng, mangan, niobi, đồng
Doanh nghiệp lớn nhất: Vale S.A.
.jpg)
Brazil: Khối lượng sản xuất quặng sắt: khoảng 400 triệu tấn/năm; nhà sản xuất niobi lớn nhất thế giới | Nguồn: Getty Images
Brazil là một cường quốc khai khoáng, với trụ cột là Vale - một trong những tập đoàn khai thác lớn nhất thế giới. Tổ hợp Carajás tại bang Pará là mỏ quặng sắt lớn nhất toàn cầu về sản lượng, đồng thời sở hữu trữ lượng có hàm lượng cao nhất trong số các mỏ quy mô lớn của thế giới.
Brazil cũng là nhà sản xuất niobi số một thế giới, chiếm khoảng 90% nguồn cung toàn cầu.
Sản lượng bauxite của quốc gia này là nguồn cung quan trọng cho ngành luyện nhôm trong nước với quy mô lớn. Hoạt động khai thác vàng diễn ra rộng khắp, song song giữa các doanh nghiệp khai thác chính quy và khu vực khai thác thủ công, quy mô nhỏ nhưng chiếm tỷ trọng đáng kể.
4. Canada
Loại hình khai thác: Vàng, potash, than, niken, đồng, uranium, kim cương
Doanh nghiệp lớn nhất: Cameco Corporation
.jpg)
Canada: Sản lượng khai thác: Nhà sản xuất uranium lớn thứ hai thế giới; sản lượng potash đạt khoảng 14 triệu tấn K2O mỗi năm | Nguồn: Getty Images
Canada là một trong những quốc gia có sự đa dạng khoáng sản hàng đầu thế giới, với môi trường pháp lý ổn định, thu hút mạnh mẽ dòng vốn quốc tế.
Vùng Athabasca Basin tại Saskatchewan nổi tiếng với quặng uranium hàm lượng cao, trong đó, mỏ Cigar Lake của Cameco có chất lượng vượt xa mức trung bình toàn cầu. Canada cũng dẫn đầu về sản lượng potash - nguyên liệu quan trọng trong sản xuất phân bón. Các tỉnh Ontario và Quebec là trung tâm khai thác vàng, đồng và niken, trong khi Lãnh thổ Tây Bắc sản xuất kim cương chất lượng cao.
Canada đang tích cực phát triển lĩnh vực khoáng sản chiến lược, bao gồm lithium, cobalt và đất hiếm, nhằm tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng pin và công nghiệp quốc phòng của Mỹ và châu Âu, tận dụng lợi thế từ quan hệ thương mại chặt chẽ và vị trí địa lý thuận lợi.
5. Indonesia
Loại hình khai thác: Than, niken, bauxite, đồng, vàng, thiếc
Doanh nghiệp lớn nhất: Freeport-McMoRan (PT Freeport Indonesia)
.jpg)
Indonesia: Sản lượng khai thác than khoảng 700 triệu tấn/năm; nhà sản xuất quặng niken lớn nhất thế giới | Nguồn: Getty Images
Indonesia là quốc gia xuất khẩu than nhiệt lớn nhất thế giới, đồng thời dẫn đầu về sản xuất quặng niken - vị thế khiến nước này vừa giữ vai trò quan trọng trong nền kinh tế nhiên liệu hóa thạch, vừa trở thành mắt xích chiến lược của quá trình chuyển đổi năng lượng.
Quốc gia này sở hữu mỏ Grasberg tại Papua, một trong những mỏ đồng và vàng lớn nhất thế giới xét theo trữ lượng tài nguyên, được khai thác dưới hình thức liên doanh giữa Freeport-McMoRan và công ty nhà nước PTFI.
Các hoạt động khai thác niken tập trung tại Sulawesi, Maluku và Halmahera đang mở rộng nhanh chóng nhằm phục vụ chuỗi cung ứng pin toàn cầu. Nhiều tổ hợp luyện kim có vốn đầu tư từ Trung Quốc đang chế biến quặng thành gang niken và nickel sulphate phục vụ ngành công nghiệp pin.
6. Ấn Độ
Loại hình khai thác: Than, quặng sắt, đá vôi, bauxite, mangan, đồng
Doanh nghiệp lớn nhất: Coal India Limited
.jpg)
Nam Phi - Khối lượng sản xuất: Than: khoảng 900 triệu tấn/năm; quặng sắt: khoảng 250 triệu tấn/năm | Nguồn: Getty Images
India hiện là quốc gia sản xuất than lớn thứ hai thế giới và là một trong những nước xuất khẩu quặng sắt đáng kể, với sản lượng phần lớn đến từ các doanh nghiệp nhà nước trực thuộc Coal India Limited - công ty khai thác than lớn nhất thế giới xét theo sản lượng. Mỏ than Jharia tại bang Jharkhand đã khai thác than luyện cốc trong hơn một thế kỷ dù vẫn tồn tại các đám cháy ngầm kéo dài hơn 100 năm.
Hoạt động khai thác quặng sắt tập trung chủ yếu tại các bang Odisha, Chhattisgarh và Karnataka, với JSW Steel và NMDC là những doanh nghiệp khai thác chủ chốt.
Môi trường pháp lý trong lĩnh vực khai khoáng của Ấn Độ từ lâu được đánh giá là khá phức tạp. Tuy nhiên, các cải cách gần đây đang hướng tới đơn giản hóa quy trình đấu giá và cấp phép khai thác. Thăm dò khoáng sản chiến lược hiện cũng trở thành ưu tiên quốc gia trong bối cảnh ngành sản xuất pin và xe điện trong nước đang tăng tốc phát triển.
7. Australia
Loại hình khai thác: Quặng sắt, than, vàng, lithium, đồng, kẽm, uranium, LNG
Doanh nghiệp lớn nhất: BHP Group
.jpg)
Australia: Khối lượng sản xuất quặng sắt: khoảng 900 triệu tấn/năm; nhà sản xuất lithium lớn nhất thế giới (khoảng 86.000 tấn/năm) | Nguồn: Getty Images
Australia là một trong những quốc gia giàu tài nguyên nhất thế giới, đóng vai trò nhà cung cấp chủ lực cho thị trường thép, năng lượng và pin tại châu Á. Khu vực Pilbara (Tây Úc) là trung tâm sản xuất quặng sắt toàn cầu, nơi các tập đoàn như BHP, Rio Tinto và Fortescue vận hành những mỏ thông minh có chi phí thấp nhất và quy mô lớn nhất thế giới.
Australia cũng là quốc gia sản xuất lithium lớn nhất thế giới, với các mỏ khai thác spodumene tại bang Tây Úc, trong đó có mỏ Greenbushes do Talison Lithium vận hành, cung cấp nguyên liệu chủ yếu cho các nhà máy tinh luyện tại Trung Quốc.
Xuất khẩu than nhiệt và than luyện cốc từ các bang Queensland và New South Wales vẫn là nguồn đóng góp doanh thu quan trọng đối với nền kinh tế Australia. Quốc gia này được đánh giá là có môi trường pháp lý và mức độ rủi ro chủ quyền thuộc nhóm thuận lợi nhất trong ngành khai khoáng toàn cầu, đồng thời đang tích cực mở rộng năng lực chế biến khoáng sản chiến lược nhằm nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị.
8. Nga
Loại hình khai thác: Than, vàng, kim loại nhóm bạch kim, niken, đồng, kim cương, quặng sắt
Doanh nghiệp lớn nhất: Norniken
.jpg)
Nga: Khối lượng sản xuất: Kim loại nhóm bạch kim: khoảng 100 tấn palladium/năm; niken: khoảng 200.000 tấn/năm; kim cương: khoảng 40 triệu cara /năm | Nguồn: Getty Images
Với nguồn tài nguyên khoáng sản đồ sộ, Nga giữ vị trí quan trọng trên bản đồ khai khoáng toàn cầu, trải rộng từ palladium, niken, kim cương, vàng, đồng đến than đá. Hiện nay, hoạt động khai thác của Nornickel tại bán đảo Taimyr Peninsula ở vùng Siberia sản xuất lượng palladium - kim loại giữ vai trò quan trọng trong bộ chuyển đổi xúc tác của ngành ô tô- lớn hơn bất kỳ doanh nghiệp nào trên thế giới, đồng thời cung cấp sản lượng niken và platinum đáng kể.
ALROSA đang chi phối thị trường kim cương thô toàn cầu, với hoạt động khai thác chủ yếu tại Yakutia. Nga cũng là một trong những quốc gia sản xuất vàng lớn trên thế giới, với sản lượng phân bố tại nhiều khu vực như Magadan, Chukotka và Krasnoyarsk.
9. Mỹ
Loại hình khai thác: Than, vàng, đồng, quặng sắt, lithium, phosphate, molybdenum
Doanh nghiệp lớn nhất: Freeport-McMoRan Inc.
.jpg)
Mỹ: Khối lượng sản xuất: Than: khoảng 500 triệu tấn/năm; đồng: khoảng 1,1 triệu tấn/năm; vàng: khoảng 170 tấn/năm | Nguồn: Getty Images
Mỹ là quốc gia khai khoáng lớn với danh mục khoáng sản đa dạng, dù sản lượng một số ngành đã giảm so với giai đoạn đỉnh cao.
Khai thác đồng tại bang Arizona, đặc biệt là mỏ Morenci do Freeport-McMoRan điều hành, tiếp tục giữ vai trò quan trọng toàn cầu. Sản lượng than - từng là lĩnh vực chủ lực của ngành khai khoáng - đã giảm mạnh kể từ giữa những năm 2010 do cạnh tranh từ khí đốt tự nhiên và các quy định môi trường ngày càng siết chặt, tuy nhiên, xuất khẩu than luyện kim vẫn giữ vai trò thương mại đáng kể.
Mỹ là một trong những quốc gia sản xuất vàng lớn trên thế giới, trong đó bang Nevada chiếm phần lớn sản lượng. Tuy nhiên, quy trình cấp phép kéo dài vẫn là rào cản mang tính cấu trúc đối với các dự án khai khoáng mới, trong khi Mỹ hiện đã trở thành quốc gia nhập khẩu ròng đối với một số khoáng sản chiến lược mà trước đây từng khai thác với sản lượng lớn. Đạo luật Giảm lạm phát đã thúc đẩy sự quan tâm tới lithium, cobalt và đất hiếm, song việc hiện thực hóa thành sản lượng vẫn cần nhiều năm để triển khai.
10. Trung Quốc
Loại hình khai thác: Than, vàng, quặng sắt, đất hiếm, đồng, kẽm, chì, molybdenum, tungsten, thiếc
Doanh nghiệp lớn nhất: China Energy Investment Corporation
.jpg)
Trung Quốc: Khối lượng sản xuất: Than: khoảng 4,5 tỷ tấn/năm; đất hiếm: khoảng 210.000 tấn/năm (lớn nhất thế giới, vượt xa các nước khác) | Nguồn: Getty Images
Trung Quốc hiện dẫn đầu ngành khai khoáng toàn cầu, với sản lượng than, đất hiếm, vàng, kẽm, chì và molybdenum vượt xa nhiều quốc gia khác.
Tổ hợp mỏ than Shendong là khu khai thác than lớn nhất thế giới, trải dài qua khu vực Nội Mông và tỉnh Thiểm Tây. Trung Quốc kiểm soát khoảng 60% sản lượng đất hiếm toàn cầu và tỷ trọng còn lớn hơn trong năng lực chế biến đất hiếm, tạo lợi thế chiến lược trong chuỗi cung ứng phục vụ động cơ điện, tuabin gió và thiết bị điện tử quốc phòng.
Quốc gia này cũng chi phối sản lượng graphite và tungsten trên thế giới. Dù quặng sắt trong nước có hàm lượng thấp hơn so với quặng của Australia hay Brazil, tổng sản lượng vẫn ở mức rất lớn, củng cố vai trò trung tâm của Trung Quốc trong ngành khai khoáng toàn cầu.
Hợp tác quốc tế của TKV trong bức tranh khai khoáng toàn cầu
Trong quá trình hội nhập và mở rộng hợp tác quốc tế, Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam (TKV) đã từng bước thiết lập quan hệ với nhiều quốc gia có ngành công nghiệp mỏ phát triển, qua đó hình thành các nhóm đối tác với mức độ gắn kết khác nhau. Một số quốc gia giữ vai trò đối tác chiến lược, có lịch sử hợp tác lâu dài và tác động trực tiếp đến năng lực công nghệ - nhân lực của ngành.
Trong đó, Trung Quốc là đối tác có tính thực tiễn cao, với hợp tác diễn ra thường xuyên trong cung ứng thiết bị, vật tư và công nghệ khai thác, chế biến. Các doanh nghiệp Trung Quốc tham gia sâu vào chuỗi cung ứng, đặc biệt trong các dự án đầu tư, cải tạo và hiện đại hóa mỏ, đồng thời là thị trường tiêu thụ đáng kể đối với một số sản phẩm khoáng sản.
Australia đại diện cho nhóm đối tác công nghệ cao, với trọng tâm là đào tạo, tư vấn kỹ thuật và chuyển giao các tiêu chuẩn quản lý mỏ hiện đại. Thông qua các chương trình hợp tác với viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp, TKV từng bước tiếp cận các mô hình khai thác tiên tiến, đặc biệt trong quản trị an toàn và tối ưu hóa vận hành.
Bên cạnh các đối tác trọng tâm nêu trên, TKV cũng duy trì kết nối với các quốc gia còn lại trong Top 10 như Nga, Mỹ, Canada, Indonesia, Ấn Độ, Brazil, Nam Phi và Ả Rập Xê Út, chủ yếu thông qua các hoạt động trao đổi kỹ thuật, tham gia hội nghị, triển lãm và hợp tác nghiên cứu trong lĩnh vực khai khoáng. Các mối liên hệ này tập trung vào tiếp cận kinh nghiệm quản lý mỏ quy mô lớn, tiêu chuẩn môi trường - an toàn, cũng như xu hướng phát triển khoáng sản chiến lược trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng. Dù mức độ hợp tác chưa sâu như các đối tác truyền thống, đây vẫn là kênh quan trọng giúp TKV cập nhật công nghệ, mở rộng tầm nhìn và từng bước hội nhập với các chuẩn mực quốc tế của ngành khai khoáng.
Nhìn tổng thể, hợp tác quốc tế của TKV đang chuyển từ chiều rộng sang chiều sâu, không chỉ dừng lại ở tiếp nhận công nghệ và đào tạo nhân lực mà còn hướng tới tiếp cận các xu hướng lớn của ngành khai khoáng toàn cầu - từ khai thác an toàn, chế biến sâu đến phát triển chuỗi giá trị khoáng sản chiến lược. Đây là nền tảng quan trọng để ngành khai khoáng Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh, từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng đang diễn ra mạnh mẽ./.
Tác giả: Đỗ Thanh Hương (Tổng hợp)