Bức tranh khai thác mỏ năm 2025 và triển vọng 2026

Quản trị viên 14/01/2026 Khối địa chất

Năm 2025 đánh dấu một bước ngoặt đầy thách thức đối với ngành khai thác mỏ toàn cầu, khi căng thẳng địa chính trị ngày càng tác động sâu sắc đến thị trường hàng hóa, trong khi áp lực khử carbon buộc ngành công nghiệp này phải đẩy nhanh quá trình chuyển đổi mô hình vận hành, đặt nền móng cho những xu hướng định hình giai đoạn 2026 và các năm tiếp theo.

Khai thác mỏ trong năm 2025: xu hướng mới nổi và dự đoán cho năm 2026. Ảnh: Getty Images.

Trên phạm vi toàn cầu, sự quan tâm ngày càng dồn vào các khoáng sản chiến lược phục vụ chuyển dịch năng lượng như đồng, lithium và đất hiếm, khiến các quốc gia phải đẩy mạnh bảo đảm nguồn cung và củng cố chuỗi cung ứng trước các rủi ro địa chính trị gia tăng. Trong bối cảnh đó, phương Tây thúc đẩy hình thành các liên minh khoáng sản xuyên biên giới nhằm đa dạng hóa nguồn cung và giảm phụ thuộc vào Trung Quốc, qua đó làm thay đổi đáng kể cục diện cạnh tranh trên thị trường toàn cầu. Song song với những chuyển động địa chính trị, các doanh nghiệp khai thác mỏ cũng đẩy nhanh việc ứng dụng công nghệ chuyển đổi để nâng cao năng suất, kiểm soát chi phí và thích ứng với những thách thức ngày càng phức tạp của toàn bộ chuỗi giá trị.

Căng thẳng Mỹ - Trung và cuộc cạnh tranh khoáng sản quan trọng

Trong suốt năm 2025, ngành khai thác mỏ toàn cầu chịu tác động mạnh mẽ từ những biến động kinh tế vĩ mô và địa chính trị, khi quan hệ thương mại giữa các cường quốc tiếp tục tái định hình động lực nguồn cung. Cuộc cạnh tranh giành quyền tiếp cận các khoáng sản quan trọng - đầu vào thiết yếu cho quá trình chuyển đổi năng lượng - ngày càng trở nên gay gắt, đặc biệt trong bối cảnh căng thẳng thương mại Mỹ - Trung leo thang.

Trung Quốc hiện nắm giữ một trong những nền tảng tài nguyên khoáng sản lớn nhất thế giới và giữ vị thế áp đảo trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Quốc gia này thống trị sản xuất hơn 15 loại khoáng sản quan trọng, nhiều trong số đó đóng vai trò then chốt đối với các công nghệ năng lượng sạch. Với gali và magiê, thị phần của Trung Quốc trong sản xuất toàn cầu lần lượt lên tới khoảng 98% và 95%, gần như không có đối thủ cạnh tranh đáng kể.

Trữ lượng đất hiếm toàn cầu theo quốc gia. Nguồn: GlobalData.

Ngoài ra, Trung Quốc còn sở hữu khoảng 40% trữ lượng đất hiếm toàn cầu, bao gồm các nguyên tố chiến lược như neodymium, dysprosium, praseodymi và terbium. Ảnh hưởng của nước này thậm chí còn sâu rộng hơn ở khâu hạ nguồn, khi kiểm soát tới khoảng 91% công suất chiết xuất và tinh luyện đất hiếm trên toàn cầu.

Nhận thức rõ rủi ro từ sự phụ thuộc quá mức vào Trung Quốc, nhiều quốc gia đã đẩy nhanh nỗ lực đa dạng hóa chuỗi cung ứng trong năm 2025. Mỹ dẫn đầu xu hướng này khi phát động một cuộc đối đầu thương mại quy mô lớn với Trung Quốc. Trong năm 2025, các biện pháp điều chỉnh thương mại song phương giữa Mỹ và Trung Quốc, bao gồm áp thuế và kiểm soát xuất khẩu, đã leo thang về cả mức độ và phạm vi, gây ra những xáo trộn đáng kể đối với chuỗi cung ứng khoáng sản toàn cầu. Trong đó, Bắc Kinh áp đặt kiểm soát xuất khẩu đối với nhiều loại đất hiếm, pin lithium-ion và vật liệu anot than chì - những mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị năng lượng sạch. Các biện pháp này đã gây sức ép lớn lên các nhà sản xuất ô tô, điện tử và năng lượng trên toàn cầu.

Cuối năm 2025, mặc dù căng thẳng giữa hai nền kinh tế lớn nhất thế giới có dấu hiệu hạ nhiệt, song cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung được dự báo vẫn sẽ tiếp tục là yếu tố chi phối các gián đoạn chuỗi cung ứng trong năm 2026.

Trong bối cảnh đó, Mỹ cùng nhiều quốc gia khác không chỉ gia tăng đầu tư vào sản xuất trong nước mà còn tích cực thiết lập các quan hệ đối tác thương mại mới nhằm giảm phụ thuộc vào khoáng sản Trung Quốc. Tháng 10/2025, Mỹ và một doanh nghiệp hàng đầu của Australia đã ký thỏa thuận hợp tác đất hiếm trị giá 1 tỷ USD, hướng tới xây dựng một thị trường khoáng sản cạnh tranh và đa dạng hơn, đồng thời xác định các dự án ưu tiên để bảo đảm an ninh chuỗi cung ứng. Song song với đó, Mỹ tìm kiếm cơ hội đầu tư tại châu Phi, trong khi Australia mở rộng sự hiện diện của mình tại Brazil và Indonesia.

Các quốc gia sản xuất khoáng sản quan trọng khác như Indonesia, Chile và nhiều nước châu Phi cũng trở nên quyết đoán hơn trong việc nắm giữ giá trị gia tăng, thúc đẩy chế biến trong nước và tăng cường vai trò điều phối của chính phủ nhằm xây dựng các ngành công nghiệp khoáng sản ít phụ thuộc hơn vào Trung Quốc.

Xu hướng chung của ngành trong giai đoạn này cho thấy an ninh nguồn cung đang được đặt lên trên mục tiêu tối ưu chi phí, qua đó thúc đẩy quá trình đa dạng hóa sang các khu vực mới, mở rộng các thỏa thuận bao tiêu dài hạn và gia tăng đầu tư vào năng lực tinh luyện khoáng sản ở cấp độ khu vực. Đây được xem là một dịch chuyển có khả năng tiếp tục định hình thị trường trong những năm tới.

Đồng, than và kim loại quý: những dịch chuyển phản ánh trọng tâm mới của kinh tế toàn cầu

Trong bối cảnh thế giới thúc đẩy mạnh mẽ quá trình khử cacbon, nhu cầu đối với đồng - một trong những vật liệu then chốt của quá trình chuyển đổi năng lượng - tiếp tục duy trì ở mức cao, dù triển vọng nguồn cung vẫn còn nhiều dấu hỏi. Sản lượng đồng toàn cầu dự kiến chỉ tăng 2,1% vào cuối năm 2025, đạt khoảng 23,4 triệu tấn so với 22,9 triệu tấn năm 2024, chủ yếu do sự suy giảm sản lượng tại một số khu vực trọng điểm. Sang năm 2026, theo GlobalData, sản xuất đồng được kỳ vọng phục hồi nhẹ với mức tăng 4,7%, lên khoảng 24,5 triệu tấn, nhờ đóng góp từ Chile, Peru, CHDC Congo, Indonesia và Trung Quốc. Tuy vậy, ngay cả khi có thêm nguồn cung mới, thị trường đồng vẫn được dự báo ở trạng thái thắt chặt, khi các rủi ro như sự chậm trễ cấp phép, suy giảm chất lượng quặng và bất ổn xã hội tiếp tục tạo sức ép lên ngành.

Năm 2025 cũng đánh dấu một cột mốc quan trọng của hệ thống năng lượng toàn cầu, khi sản lượng điện từ năng lượng tái tạo lần đầu tiên vượt than đá. Sản lượng than năm 2025 chỉ tăng nhẹ 1,2% so với năm 2024, đạt khoảng 9.333 triệu tấn. Dù vậy, công suất tăng ròng của than vẫn được dự báo duy trì trong thập kỷ tới, cho thấy vai trò của loại nhiên liệu này chưa thể sớm bị thay thế hoàn toàn. Trong khi nhiều nền kinh tế phát triển đẩy nhanh lộ trình loại bỏ than, các quốc gia như Ấn Độ, Trung Quốc và nhiều nước Đông Nam Á vẫn tiếp tục dựa vào than để bảo đảm nguồn năng lượng ổn định với chi phí chấp nhận được.

GlobalData dự báo sản lượng than toàn cầu năm 2026 sẽ tiếp tục tăng, với động lực chính đến từ Ấn Độ, Úc, Nam Phi và Nga, qua đó bù đắp cho sự sụt giảm sản lượng tại Trung Quốc và Mỹ. Tuy nhiên, khi các khoản đầu tư vào mỏ than mới ngày càng chậm lại dưới áp lực môi trường, xã hội và quản trị, thị trường khó có khả năng rơi vào trạng thái dư cung. Điều này đồng nghĩa giá than có thể hạ nhiệt nhưng vẫn được nâng đỡ bởi nhu cầu cơ bản chưa suy giảm đáng kể.

Song song với những biến động đó, năm 2025 chứng kiến đà tăng mang tính lịch sử của vàng và bạc - hai tài sản trú ẩn truyền thống của giới đầu tư. Giá vàng vọt lên mức đỉnh khoảng 4.380 USD/ounce vào tháng 10, tăng hơn 50% trong năm, nhờ nhu cầu đầu tư gia tăng trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị kéo dài, đồng USD suy yếu và kỳ vọng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ nới lỏng chính sách tiền tệ. Bạc cũng vượt qua kỷ lục tồn tại từ năm 1980, chạm ngưỡng trên 60 USD/ounce, phản ánh sự kết hợp giữa nhu cầu đầu tư và nhu cầu công nghiệp.

Tổng thể, nhu cầu bùng nổ đối với đồng và kim loại quý cho thấy sự tái định hình chiến lược của ngành khai khoáng trong giai đoạn mới. Quá trình điện khí hóa, mở rộng lưới điện và đầu tư hạ tầng cho chuyển đổi năng lượng tiếp tục củng cố sức hút của các dự án đồng, trong khi vai trò của than dần thu hẹp lại. Đồng thời, bất ổn địa chính trị cùng nhu cầu công nghiệp gia tăng đang khiến các kim loại quý trở thành tâm điểm chú ý của thị trường toàn cầu.

Sự mở rộng của xe điện và xe tự hành trong khai thác mỏ

Dù đối mặt với không ít thách thức về hạ tầng sạc, nguồn điện và chi phí đầu tư ban đầu, điện khí hóa đang dần chuyển từ giai đoạn thử nghiệm sang lựa chọn vận hành thực tế trong ngành khai thác mỏ. Việc các nhà sản xuất thiết bị lớn tăng tốc hoàn thiện công nghệ, cùng với cam kết phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, đang khiến các doanh nghiệp mỏ chủ động xây dựng chiến lược thay thế đội xe bằng xe điện chạy pin (BEV). Tuy vậy, tốc độ chuyển đổi còn phân hóa mạnh giữa các khu vực, khi vẫn còn những rào cản về chi phí và cơ sở hạ tầng tại các mỏ xa xôi và các thị trường mới nổi. Trong bức tranh đó, Australia, Canada, Thụy Điển, Phần Lan và Chile được dự báo sẽ dẫn đầu làn sóng triển khai BEV trong năm 2026, nhờ sự hỗ trợ từ chính sách quốc gia, nguồn năng lượng tái tạo dồi dào và mối liên kết chặt chẽ giữa các công ty mỏ với các OEM, trong đó Australia nhiều khả năng tiếp tục giữ vai trò tiên phong toàn cầu. Thực tế triển khai trên các khai trường cho thấy điện khí hóa đang được đẩy nhanh với tốc độ đáng kể. Theo thống kê của GlobalData, tính đến tháng 3/2025, số lượng xe tải hỗ trợ xe đẩy hoạt động tại các mỏ lộ thiên trên toàn cầu đã tăng lên 271 chiếc, so với 239 chiếc cùng kỳ năm trước. Trong các mỏ hầm lò, 293 máy xúc lật chạy điện được đưa vào vận hành, tăng từ 269 xe, trong khi số xe tải điện cũng tăng từ 69 lên 89 chiếc. Đáng chú ý, số lượng xe tải chạy trên bề mặt sử dụng pin đã tăng gần gấp ba, từ 129 lên 387 chiếc chỉ trong vòng một năm, phản ánh sự dịch chuyển rõ rệt từ thử nghiệm sang áp dụng thực tế của công nghệ BEV trong ngành khai thác mỏ.

Song song với điện khí hóa, tự động hóa đang nổi lên như một bước tiến mang tính nền tảng trong quá trình hiện đại hóa ngành khai thác mỏ. Theo GlobalData, tỷ lệ thiết bị khai thác tự động, sẵn sàng tự động hoặc điều khiển từ xa được áp dụng đã tăng nhanh trong những năm gần đây, từ dưới 1% vào năm 2020 lên hơn 4% vào năm 2025. Tính đến tháng 7-2025, có 3.832 xe tải tự hành hoạt động tại các mỏ lộ thiên trên toàn cầu, bao gồm cả xe vận hành hoàn toàn tự động và xe sẵn sàng tự động. Sự gia tăng nhanh chóng này cho thấy tự động hóa đã vượt ra khỏi khuôn khổ thử nghiệm, chuyển sang triển khai quy mô lớn. Những mô hình mỏ lộ thiên ứng dụng xe tải tự hành đã chứng minh hiệu quả vượt trội về năng suất, an toàn và khả năng duy trì hoạt động ổn định tại các khu vực khan hiếm lao động. Cùng với sự hoàn thiện nhanh chóng của công nghệ, các doanh nghiệp và cơ quan quản lý cũng đang từng bước thích ứng với các khung pháp lý mới liên quan đến dữ liệu, trách nhiệm pháp lý và an ninh mạng.

Bước sang năm 2026, tự động hóa được dự báo sẽ không còn giới hạn trong một số khu vực tiên phong như Pilbara của Australia, mà mở rộng sang các mỏ đồng và vàng quy mô lớn tại châu Mỹ và châu Phi. Dù chưa trở thành chuẩn mực phổ biến trên toàn cầu, tự động hóa và điện khí hóa đang cùng nhau định hình lại diện mạo ngành khai thác mỏ, đặt nền móng cho một mô hình sản xuất hiệu quả hơn, an toàn hơn và bền vững hơn trong thập kỷ tới./.

Tác giả: Đỗ Thanh Hương (Theo Mining Technology)