Tự động hóa đang mở ra một chương mới cho ngành khai thác mỏ, hứa hẹn cải thiện an toàn, năng suất và khả năng cạnh tranh. Tuy vậy, hành trình này không dễ dàng khi các doanh nghiệp phải đối mặt với những thách thức về nhân lực, hạ tầng và độ phức tạp trong vận hành.

Tự động hóa trong ngành khai thác mỏ: Tương lai và kỳ vọng. Nguồn: MTGA
Không phải “liều thuốc tiên” tức thời
Trong bối cảnh ngành khai khoáng toàn cầu đang chịu sức ép ngày càng lớn từ các yếu tố kinh tế, môi trường và nhân lực, tự động hóa trong khai thác mỏ thường được nhìn nhận như một "liều thuốc tiên" - giải pháp có thể đồng thời nâng cao an toàn, tăng năng suất, giảm thiểu tình trạng thiếu hụt lao động và thúc đẩy phát triển bền vững. Tuy nhiên, bên cạnh sức hấp dẫn về mặt công nghệ, tự động hóa đòi hỏi một quá trình chuyển đổi sâu rộng với nhiều yếu tố cần được cân nhắc kỹ lưỡng.
Thực tế cho thấy, việc tích hợp công nghệ tự động vào hoạt động khai thác không hề đơn giản. Sự thành công phụ thuộc vào mức độ sẵn sàng của lực lượng lao động, điều kiện hạ tầng kỹ thuật, khả năng bảo trì thiết bị hiện đại cũng như việc ứng phó hiệu quả với các rủi ro an ninh mạng. Chỉ khi nắm rõ các tác động thực tiễn, doanh nghiệp mới có thể khai thác trọn vẹn tiềm năng mà tự động hóa mang lại.
Những thách thức trong triển khai thực tế
Đối với các mỏ đang vận hành, đặc biệt là mỏ nâu, quá trình chuyển đổi sang tự động hóa đòi hỏi phải giải quyết đồng thời nhiều vấn đề: từ chi phí đầu tư ban đầu, sự sẵn sàng của mạng lưới hạ tầng, cho đến việc đào tạo lại toàn bộ lực lượng lao động.
Khi áp dụng các quy trình tự động hoặc không người lái, các vai trò truyền thống, như điều khiển thiết bị, sẽ chuyển sang những vị trí có tính quản lý cao hơn, đòi hỏi kỹ năng số và tư duy hệ thống. Đồng thời, việc bảo trì cũng trở nên phức tạp hơn, khi các thiết bị không chỉ bao gồm hệ thống cơ khí mà còn tích hợp nhiều linh kiện điện tử và phần mềm cần cập nhật thường xuyên. Chuỗi cung ứng cũng có thể bị ảnh hưởng do phụ thuộc vào linh kiện chuyên biệt.
Một rủi ro không thể bỏ qua là an ninh mạng. Việc vận hành đội xe tự động đòi hỏi các biện pháp bảo vệ nghiêm ngặt để ngăn ngừa sự can thiệp từ bên ngoài, đảm bảo tính toàn vẹn và an toàn cho toàn bộ hệ thống khai thác.
Ngoài ra, trong giai đoạn đầu triển khai, năng suất có thể suy giảm do quy trình chưa ổn định - một yếu tố cần được tính đến trong chiến lược chuyển đổi tổng thể.
Tự động hóa: cuộc chơi của các “ông lớn”?
Hiện nay, chi phí cao là rào cản lớn khiến công nghệ tự động hóa vẫn chủ yếu được triển khai bởi các tập đoàn khai thác quy mô lớn. Tuy nhiên, xu hướng tiêu chuẩn hóa các thiết bị tự hành được kỳ vọng sẽ giúp giảm chi phí sở hữu và vận hành, mở ra cơ hội tiếp cận cho các công ty quy mô vừa và nhỏ. Khi đó, máy móc tự hành không chỉ giới hạn trong lĩnh vực khai khoáng mà còn có thể được ứng dụng rộng rãi trong nông nghiệp, chế biến và xây dựng, góp phần tái định hình các ngành sản xuất dựa trên công nghệ tiên tiến. Ở bất cứ ngành nào thì điều cốt lõi vẫn là việc hoạch định chiến lược triển khai rõ ràng, cân bằng giữa mục tiêu và nguồn lực sẵn có.
Tiềm năng của hệ thống vận tải tự hành
Trong số các ứng dụng tự động hóa, hệ thống vận tải tự hành (AHS) đang thu hút nhiều sự chú ý. Theo khảo sát mới nhất của EY, một trong những mạng lưới tư vấn đa quốc gia hàng đầu, các lãnh đạo và chuyên gia kỹ thuật trong ngành đều đánh giá AHS là nhân tố then chốt cho tương lai khai khoáng, với tiềm năng nâng cao an toàn, tối ưu chi phí và cải thiện năng suất.
AHS không chỉ giúp loại bỏ sự tham gia trực tiếp của người điều khiển thiết bị khỏi những khu vực tiềm ẩn nguy hiểm mà còn góp phần kéo dài tuổi thọ thiết bị, giảm tiêu hao nhiên liệu và khắc phục tình trạng thiếu nhân công tại những vùng khai thác xa xôi như Australia hay Canada.
Tối ưu hóa qua đánh giá đồng cấp
Một yếu tố quan trọng nhưng thường bị bỏ qua trong quá trình chuyển đổi công nghệ là đánh giá đồng cấp (peer review). Đây là bước giúp các doanh nghiệp rà soát tính sẵn sàng và phù hợp của chương trình tự động hóa, từ giai đoạn lập kế hoạch đến thử nghiệm và triển khai.
Thông qua việc mời các chuyên gia độc lập xác định trọng tâm và phạm vi đánh giá, kết hợp với một khung đánh giá có cấu trúc, doanh nghiệp có thể lượng hóa mức độ sẵn sàng của các trụ cột then chốt: từ chiến lược, cơ cấu tổ chức, quản trị thay đổi đến hiệu quả vận hành. Kết quả đánh giá cung cấp các khuyến nghị rõ ràng và độc lập, từ đó hỗ trợ việc ra quyết định có cơ sở và phù hợp với bối cảnh riêng của từng doanh nghiệp. Cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp có được góc nhìn khách quan về các sáng kiến tự động hóa cho hiện tại và trong tương lai, từ đó nhận diện rõ đâu là điểm mạnh và đâu là lĩnh vực cần được chú trọng hơn.
Không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro, đánh giá đồng cấp còn góp phần tạo sự đồng thuận nội bộ và nâng cao khả năng huy động sự ủng hộ từ các bên liên quan - một yếu tố quan trọng trong các dự án chuyển đổi quy mô lớn.
Tự động hóa: Hành trình không tuyến tính
Lộ trình tự động hóa trong khai khoáng không đi theo một tiến trình cố định mà phụ thuộc vào chiến lược và năng lực triển khai của từng tổ chức. Tuy nhiên, đây là cơ hội để các doanh nghiệp định vị lại cách tiếp cận sản xuất, tối ưu hóa hiệu suất và nâng cao tính bền vững. Để thành công trong “kỷ nguyên robot” cần áp dụng công nghệ một cách chủ đích - khéo léo cân bằng giữa đổi mới và thực tiễn, tận dụng các công nghệ đã được chứng minh như AHS và học hỏi từ các mô hình đi trước.
Kết luận
Tự động hóa mang đến kỳ vọng lớn cho ngành khai thác mỏ, nhưng hành trình hiện thực hóa vẫn còn nhiều thách thức - từ vấn đề con người, kỹ thuật, đến bảo mật. Để triển khai thành công, các doanh nghiệp cần có chiến lược quản trị chuyển đổi rõ ràng và tận dụng hiệu quả công cụ như đánh giá đồng cấp nhằm đảm bảo mức độ sẵn sàng. Khi được thực hiện bài bản, tự động hóa sẽ trở thành đòn bẩy chiến lược, nâng cao hiệu quả, an toàn và tính bền vững cho toàn ngành khai khoáng./.
Tác giả: Đỗ Thanh Hương (Theo EY)